Thông tin hàng hóa
Tối thiểu 100kg
KG
Mét khối
M³
Để tính phí ủy thác & VAT
VNĐ
Dưới 4 mục: miễn phí
Tính trên giá CIF + thuế NK
Bảng giá cước vận chuyển
| Mức cân / thể tích | Giá/KG | Giá/M³ |
|---|---|---|
| 100 - 300 | 6.000đ | 1.300.000đ |
| 300 - 1.000 | 5.200đ | 1.200.000đ |
| 1.000 - 2.000 | 5.000đ | 1.140.000đ |
| 2.000 - 5.000 | 4.800đ | 1.000.000đ |
| Trên 5.000 | Liên hệ | Liên hệ |
- Hàng dưới 100kg: +2.000đ/kg hoặc +150.000đ/m³
- Phí ủy thác: 1,5% (dưới 500tr) - 1% (trên 500tr)
- Từ mục thứ 4: +300.000đ/mục hàng
- Chưa gồm thuế NK, kiểm định, phí đặc thù ngành hàng (nếu có)
- Hàng nguyên cont / nguyên xe: liên hệ báo riêng
Tổng chi phí ước tính
0 VNĐ
Cước vận chuyển
—
Phí ủy thác XNK
—
Thuế nhập khẩu
—
Thuế VAT
—
Phí mục hàng bổ sung
—
TỔNG CỘNG
—
📌 Lưu ý: Giá trên là ước tính tham khảo. Thuế VAT tính trên (giá trị hàng + thuế NK). Chưa bao gồm phí kiểm định, phí đặc thù ngành hàng (nếu có). Liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác.
📦
Nhập thông tin hàng hóa
Điền cân nặng hoặc thể tích và giá trị hàng để xem chi phí ước tính